pleading

Nghĩa

  • n. lời khẩn cầu
  • n. sự bào chữa
  • n. hồ sơ tố tụng
  • adj. khẩn thiết

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (law) a statement in legal and logical form stating something on behalf of a party to a legal proceeding

Các dạng của từ

Số nhiều
pleadings

Câu ví dụ

  1. n. lời khẩn cầu

    Despite her emotional pleading, the manager refused to give her another chance.

    Mặc dù cô ấy tha thiết van xin, người quản lý vẫn từ chối cho cô thêm một cơ hội nữa.

  2. n. sự bào chữa

    The lawyer spent hours preparing the pleading for his client before the trial.

    Luật sư đã dành nhiều giờ để chuẩn bị sự bào chữa cho thân chủ của mình trước phiên tòa.

  3. n. hồ sơ tố tụng

    The judge carefully examined the formal pleading submitted by both sides.

    Thẩm phán đã xem xét cẩn thận hồ sơ tố tụng chính thức do cả hai bên nộp lên.

  4. adj. khẩn thiết

    The little boy looked at his mother with pleading eyes, hoping she would buy him the toy.

    Cậu bé nhìn mẹ với ánh mắt khẩn thiết, hy vọng bà sẽ mua cho cậu món đồ chơi đó.