tidy

Nghĩa

  • adj. ngăn nắp
  • adj. gọn gàng
  • v. dọn dẹp
  • v. sắp xếp
  • n. tấm phủ lưng ghế
  • n. hộp đựng đồ linh tinh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. receptacle that holds odds and ends (as sewing materials)
  • v. put (things or places) in order
  • adj. marked by order and cleanliness in appearance or habits

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
tidying
Quá khứ đơn
tidied
Quá khứ phân từ
tidied
Ngôi thứ ba số ít
tidies
So sánh hơn
tidier
So sánh nhất
tidiest

Câu ví dụ

  1. adj. ngăn nắp

    She always keeps her desk tidy so that she can work more efficiently.

    Cô ấy luôn giữ bàn làm việc của mình ngăn nắp để có thể làm việc hiệu quả hơn.

  2. adj. gọn gàng

    He made a good impression at the interview because he looked very tidy in his new suit.

    Anh ấy đã tạo ấn tượng tốt tại buổi phỏng vấn vì trông rất gọn gàng trong bộ bộ vest mới.

  3. v. dọn dẹp

    Please tidy your bedroom before the guests arrive this afternoon.

    Con hãy dọn dẹp phòng ngủ của mình trước khi khách đến vào chiều nay nhé.

  4. v. sắp xếp

    The librarian helped the students tidy the books back onto the correct shelves.

    Thủ thư đã giúp các bạn học sinh sắp xếp sách trở lại đúng trên các kệ.

  5. n. tấm phủ lưng ghế

    My grandmother knitted a colorful tidy to protect the back of her favorite armchair.

    Bà tôi đã đan một tấm phủ lưng ghế đầy màu sắc để bảo vệ phần tựa lưng của chiếc ghế bành yêu thích.

  6. n. hộp đựng đồ linh tinh

    I put a small plastic tidy on my desk to keep paperclips, keys, and coins together.

    Tôi đặt một hộp đựng đồ linh tinh nhỏ bằng nhựa trên bàn để gom kẹp giấy, chìa khóa và tiền xu vào một chỗ.