thyroid
Nghĩa
- adj. thuộc tuyến giáp
- n. tuyến giáp
- n. sụn giáp
- n. thuốc tuyến giáp
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of or relating to the thyroid gland
- adj. suggestive of a thyroid disorder
Các dạng của từ
- Số nhiều
- thyroids
Câu ví dụ
adj. thuộc tuyến giáp
Regular medical checkups can help detect thyroid cancer at an early stage.
Khám sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện ung thư thuộc tuyến giáp ở giai đoạn đầu.
n. tuyến giáp
The doctor explained that my thyroid produces hormones that control body metabolism.
Bác sĩ giải thích rằng tuyến giáp của tôi sản xuất các hormone giúp kiểm soát sự trao đổi chất của cơ thể.
n. sụn giáp
The doctor gently touched the patient's neck to examine the thyroid for any swelling.
Bác sĩ nhẹ nhàng chạm vào cổ bệnh nhân để kiểm tra xem sụn giáp có bị sưng hay không.
n. thuốc tuyến giáp
Patients with severe hypothyroidism need to take thyroid every day.
Những bệnh nhân bị suy giáp nặng cần phải uống thuốc tuyến giáp mỗi ngày.