urine

Nghĩa

  • n. nước tiểu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. liquid excretory product

Các dạng của từ

Số nhiều
urines

Câu ví dụ

  1. n. nước tiểu

    The doctor asked him to provide a sample of his urine for testing.

    Bác sĩ yêu cầu anh ấy cung cấp một mẫu nước tiểu để xét nghiệm.