urine
Nghĩa
- n. nước tiểu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. liquid excretory product
Các dạng của từ
- Số nhiều
- urines
Câu ví dụ
n. nước tiểu
The doctor asked him to provide a sample of his urine for testing.
Bác sĩ yêu cầu anh ấy cung cấp một mẫu nước tiểu để xét nghiệm.