scholarship

Nghĩa

  • n. học bổng
  • n. sự học hỏi
  • n. thành tựu học thuật

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. financial aid provided to a student on the basis of academic merit

Các dạng của từ

Số nhiều
scholarships

Câu ví dụ

  1. n. học bổng

    She worked hard to win a full scholarship to study in Australia.

    Cô ấy đã nỗ lực chăm chỉ để dành được học bổng toàn phần đi du học ở Úc.

  2. n. sự học hỏi

    Professor Smith is respected for his deep scholarship and dedication to teaching.

    Giáo sư Smith được kính trọng vì sự học hỏi sâu rộng và sự tận tụy với nghề giáo.

  3. n. thành tựu học thuật

    His new book represents a major contribution to modern scholarship.

    Cuốn sách mới của ông ấy đóng góp một thành tựu học thuật quan trọng cho thời hiện đại.