urge
Nghĩa
- n. sự thôi thúc, ham muốn mạnh mẽ
- v. thúc giục, khuyên bảo, kêu gọi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an instinctive motive
- n. a strong restless desire
- v. force or impel in an indicated direction
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- urged
- Hiện tại phân từ
- urging
- Quá khứ phân từ
- urged
- Ngôi thứ ba số ít
- urges
Câu ví dụ
n. sự thôi thúc, ham muốn mạnh mẽ
She resisted the urge to check her phone every few minutes while studying.
Cô ấy đã kiềm chế sự thôi thúc xem điện thoại vài phút một lần trong lúc học bài.
v. thúc giục, khuyên bảo, kêu gọi
Doctors strongly urge people to drink more water and exercise regularly.
Các bác sĩ khuyên bảo mọi người nên uống nhiều nước hơn và tập thể dục đều đặn.