urge

Nghĩa

  • n. sự thôi thúc, ham muốn mạnh mẽ
  • v. thúc giục, khuyên bảo, kêu gọi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an instinctive motive
  • n. a strong restless desire
  • v. force or impel in an indicated direction

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
urged
Hiện tại phân từ
urging
Quá khứ phân từ
urged
Ngôi thứ ba số ít
urges

Câu ví dụ

  1. n. sự thôi thúc, ham muốn mạnh mẽ

    She resisted the urge to check her phone every few minutes while studying.

    Cô ấy đã kiềm chế sự thôi thúc xem điện thoại vài phút một lần trong lúc học bài.

  2. v. thúc giục, khuyên bảo, kêu gọi

    Doctors strongly urge people to drink more water and exercise regularly.

    Các bác sĩ khuyên bảo mọi người nên uống nhiều nước hơn và tập thể dục đều đặn.