sauce

Nghĩa

  • n. nước xốt
  • n. nước chấm
  • v. thêm gia vị
  • v. thêm hương vị

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. flavorful relish or dressing or topping served as an accompaniment to food
  • v. behave saucily or impudently towards
  • v. dress (food) with a relish
  • v. add zest or flavor to, make more interesting

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
sauced
Hiện tại phân từ
saucing
Quá khứ đơn
sauced
Ngôi thứ ba số ít
sauces

Câu ví dụ

  1. n. nước xốt

    She poured a generous amount of mushroom sauce over her grilled steak.

    Cô ấy rưới một lượng lớn nước xốt nấm lên miếng bò bít tết nướng.

  2. n. nước chấm

    Please put the dipping sauce in a small bowl so everyone can share it.

    Vui lòng cho nước chấm vào một cái chén nhỏ để mọi người dùng chung.

  3. v. thêm gia vị

    The chef decided to sauce the roasted chicken with black pepper and fresh herbs.

    Đầu bếp quyết định thêm gia vị cho gà quay bằng tiêu đen và thảo mộc tươi.

  4. v. thêm hương vị

    A touch of lemon juice was used to sauce the fish and bring out its fresh taste.

    Một chút nước cốt chanh đã được dùng để thêm hương vị cho món cá và làm nổi bật vị tươi ngon của nó.