visitor

Nghĩa

  • n. khách thăm
  • n. du khách
  • n. thanh tra

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. someone who visits

Các dạng của từ

Số nhiều
visitors

Câu ví dụ

  1. n. khách thăm

    The hospital allows visitors to see patients between 2 p.m. and 4 p.m.

    Bệnh viện cho phép khách thăm vào gặp bệnh nhân từ 2 giờ đến 4 giờ chiều.

  2. n. du khách

    Millions of visitors come to this coastal city every summer to enjoy the beaches.

    Hàng triệu du khách đến thành phố biển này mỗi mùa hè để tận hưởng các bãi biển.

  3. n. thanh tra

    An official visitor was appointed to check the university's academic standards.

    Một thanh tra chính thức đã được bổ nhiệm để kiểm tra các tiêu chuẩn đào tạo của trường đại học.