stranger
Nghĩa
- n. người lạ
- n. người ngoài cuộc, người chưa có kinh nghiệm
- n. [pháp lý] bên thứ ba, người không liên quan
Định nghĩa tiếng Anh
- n. anyone who does not belong in the environment in which they are found
- n. an individual that one is not acquainted with
Các dạng của từ
- Số nhiều
- strangers
Câu ví dụ
n. người lạ
My parents always taught me never to accept candy or gifts from a stranger.
Bố mẹ luôn dạy tôi không bao giờ được nhận kẹo hay quà từ người lạ.
n. người ngoài cuộc, người chưa có kinh nghiệm
She is no stranger to hard work, having managed her own business for ten years.
Cô ấy không phải là người chưa có kinh nghiệm làm việc vất vả, vì đã tự quản lý doanh nghiệp của mình được mười năm.
n. [pháp lý] bên thứ ba, người không liên quan
A stranger to the contract has no legal right to demand any financial compensation.
Bên thứ ba không liên quan đến hợp đồng thì không có quyền hợp pháp để yêu cầu bất kỳ khoản bồi thường tài chính nào.