physically

Nghĩa

  • adv. về mặt thể chất
  • adv. theo quy luật tự nhiên
  • adv. hoàn toàn
  • adv. thực sự

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in accord with physical laws

Câu ví dụ

  1. adv. về mặt thể chất

    Regular exercise helps you stay physically fit and healthy.

    Tập thể dục thường xuyên giúp bạn giữ cho cơ thể khỏe mạnh về mặt thể chất.

  2. adv. theo quy luật tự nhiên

    It is physically impossible for humans to fly without any assistance.

    Con người không thể tự mình bay lên theo quy luật tự nhiên nếu không có công cụ hỗ trợ.

  3. adv. hoàn toàn

    The two buildings are physically separate from each other.

    Hai tòa nhà này tách biệt hoàn toàn với nhau.

  4. adv. thực sự

    He was physically present at the meeting yesterday.

    Anh ấy thực sự có mặt tại cuộc họp ngày hôm qua.