tandem

Nghĩa

  • adv. nối đuôi nhau
  • adj. xếp hàng dọc
  • n. xe đạp đôi
  • n. xe ngựa hai con kéo hàng dọc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an arrangement of two or more objects or persons one behind another
  • adv. one behind the other

Các dạng của từ

Số nhiều
tandems

Câu ví dụ

  1. adv. nối đuôi nhau

    The two trucks drove in tandem along the narrow mountain road.

    Hai chiếc xe tải chạy nối đuôi nhau dọc theo con đường núi hẹp.

  2. adj. xếp hàng dọc

    The children were asked to form a tandem line before entering the museum.

    Các học sinh được yêu cầu xếp thành một hàng dọc trước khi vào bảo tàng.

  3. n. xe đạp đôi

    We rented a tandem to ride around the lake during our holiday.

    Chúng tôi đã thuê một chiếc xe đạp đôi để đi dạo quanh hồ trong kỳ nghỉ.

  4. n. xe ngựa hai con kéo hàng dọc

    The farmer drove his tandem down the dirt path to transport the crops.

    Người nông dân điều khiển chiếc xe ngựa hai con kéo hàng dọc đi trên đường đất để chở nông sản.