tad

Nghĩa

  • n. cậu bé
  • n. một chút

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a slight amount or degree of difference

Các dạng của từ

Số nhiều
tads

Câu ví dụ

  1. n. cậu bé

    The little tad was running around the park, chasing butterflies with a big smile.

    Cậu bé nhỏ đang chạy quanh công viên, nụ cười rạng rỡ khi đuổi theo những chú bướm.

  2. n. một chút

    The soup is very delicious, but it is a tad too salty for my taste.

    Món súp rất ngon, nhưng nó hơi mặn một chút so với khẩu vị của tôi.