tad
Nghĩa
- n. cậu bé
- n. một chút
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a slight amount or degree of difference
Các dạng của từ
- Số nhiều
- tads
Câu ví dụ
n. cậu bé
The little tad was running around the park, chasing butterflies with a big smile.
Cậu bé nhỏ đang chạy quanh công viên, nụ cười rạng rỡ khi đuổi theo những chú bướm.
n. một chút
The soup is very delicious, but it is a tad too salty for my taste.
Món súp rất ngon, nhưng nó hơi mặn một chút so với khẩu vị của tôi.