unity
Nghĩa
- n. sự thống nhất
- n. sự đoàn kết
- n. tính duy nhất
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an undivided or unbroken completeness or totality with nothing wanting
- n. the smallest whole number or a numeral representing this number
- n. the quality of being united into one
Các dạng của từ
- Số nhiều
- unities
Câu ví dụ
n. sự thống nhất
The team members worked together to ensure unity of design across all products.
Các thành viên trong đội đã làm việc cùng nhau để đảm bảo sự thống nhất về thiết kế trên tất cả các sản phẩm.
n. sự đoàn kết
Sports events are a great way to promote national unity and friendship.
Các sự kiện thể thao là một cách tuyệt vời để thúc đẩy sự đoàn kết dân tộc và tình hữu nghị.
n. tính duy nhất
In mathematics, the unity of a prime factor solution can be easily proven.
Trong toán học, tính duy nhất của một nghiệm thừa số nguyên tố có thể được chứng minh một cách dễ dàng.