safely

Nghĩa

  • adv. an toàn
  • adv. chắc chắn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. with safety; in a safe manner

Câu ví dụ

  1. adv. an toàn

    Despite the heavy rain, the pilot managed to land the plane safely.

    Dù trời mưa to, phi công vẫn đáp máy bay xuống một cách an toàn.

  2. adv. chắc chắn

    Based on the latest report, we can safely assume that the project will be finished on time.

    Dựa vào báo cáo mới nhất, chúng ta có thể chắc chắn rằng dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.