bearing

Nghĩa

  • n. tư thế, dáng điệu
  • n. vòng đệm, ổ trục
  • n. phương hướng, vị trí
  • n. sự chịu đựng
  • n. sự sinh sản
  • n. mối quan hệ, ảnh hưởng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. relevant relation or interconnection
  • n. the direction or path along which something moves or along which it lies
  • n. dignified manner or conduct
  • n. a rotating support placed between moving parts to allow them to move easily

Các dạng của từ

Số nhiều
bearings

Câu ví dụ

  1. n. tư thế, dáng điệu

    Her confident bearing impressed everyone during the job interview.

    Dáng điệu tự tin của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong buổi phỏng vấn xin việc.

  2. n. vòng đệm, ổ trục

    The bicycle wheel stopped turning smoothly because the ball bearing was damaged.

    Bánh xe đạp không còn quay êm nữa vì ổ trục bị hỏng.

  3. n. phương hướng, vị trí

    We paused at the top of the hill to check our map and get our bearings.

    Chúng tôi dừng lại trên đỉnh đồi để xem bản đồ và xác định lại phương hướng.

  4. n. sự chịu đựng

    The pain in his leg was beyond bearing, so he had to go to the hospital.

    Cơn đau ở chân vượt quá sức chịu đựng nên anh ấy phải đến bệnh viện.

  5. n. sự sinh sản

    This variety of apple tree is known for its early fruit bearing.

    Giống táo này nổi tiếng với khả năng cho ra quả sớm.

  6. n. mối quan hệ, ảnh hưởng

    Your past work experience has a direct bearing on this new project.

    Kinh nghiệm làm việc trước đây của bạn có ảnh hưởng trực tiếp đến dự án mới này.