bore
Nghĩa
- n. người làm chán ngắt
- n. lỗ khoan
- v. làm chán nản
- v. khoan lỗ
- v. đã sinh ra
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who evokes boredom
- n. diameter of a tube or gun barrel
- n. a hole or passage made by a drill; usually made for exploratory purposes
- v. cause to be bored
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- boring
- Quá khứ đơn
- bored
- Ngôi thứ ba số ít
- bores
- Quá khứ phân từ
- bored
Câu ví dụ
n. người làm chán ngắt
He talks about his job all night and is such a bore.
Anh ấy nói về công việc cả đêm và thật là một người làm chán ngắt.
n. lỗ khoan
The engineer checked the deep bore in the ground before installing the pipe.
Kỹ sư đã kiểm tra lỗ khoan sâu trên mặt đất trước khi lắp đặt đường ống.
v. làm chán nản
Long lectures without any break usually bore the students.
Những bài giảng dài mà không nghỉ giải lao thường làm chán nản học sinh.
v. khoan lỗ
The workers had to bore a hole through the thick wood.
Những người công nhân đã phải khoan lỗ qua mảnh gỗ dày.
v. đã sinh ra
She bore three healthy children in that small town.
Cô ấy đã sinh ra ba người con khỏe mạnh ở thị trấn nhỏ đó.