productive
Nghĩa
- adj. năng suất
- adj. sinh lợi
- adj. màu mỡ
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. producing or capable of producing (especially abundantly)
- adj. yielding positive results
Câu ví dụ
adj. năng suất
She had a very productive morning and finished all her report files before lunch.
Cô ấy đã có một buổi sáng rất năng suất và hoàn thành tất cả các hồ sơ báo cáo trước giờ ăn trưa.
adj. sinh lợi
Investing in renewable energy proved to be a productive business decision for the company.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo đã chứng minh là một quyết định kinh doanh sinh lợi cho công ty.
adj. màu mỡ
The farmers are lucky to have such productive land near the river.
Các bác nông dân thật may mắn khi có được mảnh đất màu mỡ như vậy ở gần dòng sông.