sponsor
Nghĩa
- n. nhà tài trợ
- n. người khởi xướng
- n. cha/mẹ đỡ đầu
- v. tài trợ
- v. khởi xướng
Định nghĩa tiếng Anh
- v. assume sponsorship of
- v. assume responsibility for or leadership of
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- sponsored
- Hiện tại phân từ
- sponsoring
- Quá khứ đơn
- sponsored
- Ngôi thứ ba số ít
- sponsors
Câu ví dụ
n. nhà tài trợ
The local bank is the main sponsor of the charity run this year.
Ngân hàng địa phương là nhà tài trợ chính cho cuộc chạy bộ từ thiện năm nay.
n. người khởi xướng
She was the chief sponsor of the new environmental law in parliament.
Bà ấy là người khởi xướng chính cho luật môi trường mới tại nghị viện.
n. cha/mẹ đỡ đầu
My uncle promised to be the sponsor for my youngest brother at his baptism.
Bác tôi đã hứa sẽ làm cha đỡ đầu cho em trai út của tôi trong lễ rửa tội.
v. tài trợ
A large technology company decided to sponsor the student competition.
Một công ty công nghệ lớn đã quyết định tài trợ cho cuộc thi của sinh viên.
v. khởi xướng
The senator plans to sponsor a bill that supports small business owners.
Vị thượng nghị sĩ có kế hoạch khởi xướng một dự luật nhằm hỗ trợ các chủ doanh nghiệp nhỏ.