subscription

Nghĩa

  • n. sự đăng ký
  • n. phí đăng ký
  • n. sự quyên góp
  • n. sự ký tên
  • n. sự đồng ý

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a payment for consecutive issues of a newspaper or magazine for a given period of time
  • n. agreement expressed by (or as if expressed by) signing your name
  • n. a pledged contribution
  • n. the act of signing your name; writing your signature (as on a document)

Các dạng của từ

Số nhiều
subscriptions

Câu ví dụ

  1. n. sự đăng ký

    Your subscription to the online magazine was completed successfully.

    Việc đăng ký tạp chí trực tuyến của bạn đã hoàn tất thành công.

  2. n. phí đăng ký

    The annual subscription for this streaming service has increased slightly.

    Phí đăng ký hằng năm cho dịch vụ phát trực tuyến này đã tăng nhẹ.

  3. n. sự quyên góp

    The local charity collected subscriptions to build a new community center.

    Tổ chức từ thiện địa phương đã thu nhận sự quyên góp để xây dựng một trung tâm cộng đồng mới.

  4. n. sự ký tên

    The contract requires the subscription of both parties before it becomes valid.

    Hợp đồng yêu cầu sự ký tên của cả hai bên trước khi có hiệu lực.

  5. n. sự đồng ý

    By adding her subscription to the proposal, she showed full support for the plan.

    Bằng cách thể hiện sự đồng ý với bản đề xuất, cô ấy đã ủng hộ hoàn toàn kế hoạch này.