tumor
Nghĩa
- n. khối u, bướu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an abnormal new mass of tissue that serves no purpose
Các dạng của từ
- Số nhiều
- tumors
Câu ví dụ
n. khối u, bướu
The doctor explained that the tumor was benign and did not require immediate surgery.
Bác sĩ giải thích rằng khối u đó là lành tính và không cần phải phẫu thuật ngay lập tức.