architectural

Nghĩa

  • adj. thuộc kiến trúc

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of or pertaining to the art and science of architecture

Các dạng của từ

Số nhiều
architecturals

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc kiến trúc

    The city is famous for its unique architectural style, which combines modern and traditional elements.

    Thành phố này nổi tiếng với phong cách kiến trúc độc đáo, kết hợp giữa các yếu tố hiện đại và truyền thống.