trust

Nghĩa

  • n. sự tin tưởng, lòng tin, tập đoàn tin thác, trách nhiệm
  • adj. ủy thác
  • v. tin tưởng, giao phó, hy vọng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. something (as property) held by one party (the trustee) for the benefit of another (the beneficiary)
  • n. the trait of believing in the honesty and reliability of others
  • n. a consortium of independent organizations formed to limit competition by controlling the production and distribution of a product or service
  • v. have confidence or faith in

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
trusted
Quá khứ đơn
trusted
Hiện tại phân từ
trusting
Ngôi thứ ba số ít
trusts

Câu ví dụ

  1. n. sự tin tưởng, lòng tin, tập đoàn tin thác, trách nhiệm

    Building mutual trust is essential for a successful business partnership.

    Xây dựng sự tin tưởng lẫn nhau là điều thiết yếu cho một mối quan hệ hợp tác kinh doanh thành công.

  2. adj. ủy thác

    The bank manages a trust fund that was created to support local charities.

    Ngân hàng đang quản lý một quỹ ủy thác được thành lập để hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương.

  3. v. tin tưởng, giao phó, hy vọng

    I trust him completely because he has always been honest with me.

    Tôi hoàn toàn tin tưởng anh ấy vì anh ấy luôn trung thực với tôi.