plant
Nghĩa
- n. thực vật
- n. nhà máy
- n. trang thiết bị
- v. trồng
- v. đặt, cắm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. buildings for carrying on industrial labor
- n. (botany) a living organism lacking the power of locomotion
- n. an actor situated in the audience whose acting is rehearsed but seems spontaneous to the audience
- n. something planted secretly for discovery by another
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- planted
- Hiện tại phân từ
- planting
- Quá khứ đơn
- planted
- Ngôi thứ ba số ít
- plants
Câu ví dụ
n. thực vật
Bamboo is a fast-growing plant that can be used to make eco-friendly furniture.
Tre là một loại thực vật phát triển nhanh, có thể dùng để làm đồ nội thất thân thiện với môi trường.
n. nhà máy
The company decided to build a new manufacturing plant in the industrial zone to boost production.
Công ty đã quyết định xây dựng một nhà máy sản xuất mới tại khu công nghiệp để đẩy mạnh sản lượng.
n. trang thiết bị
The construction firm invested heavily in heavy plant and machinery to speed up the project.
Công ty xây dựng đã đầu tư mạnh vào máy móc và trang thiết bị hạng nặng để đẩy nhanh tiến độ dự án.
v. trồng
Local volunteers gathered in the park yesterday to plant dozens of new trees.
Các tình nguyện viên địa phương đã tập trung ở công viên hôm qua để trồng hàng chục cây xanh mới.
v. đặt, cắm
The soldier planted the flag firmly on top of the hill after a long march.
Người lính đã cắm vững lá cờ trên đỉnh đồi sau một chuyến hành quân dài.