message

Nghĩa

  • n. tin nhắn, thông điệp
  • n. lời dạy, bài học
  • v. gửi tin nhắn, truyền tin

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a communication (usually brief) that is written or spoken or signaled
  • n. what a communication that is about something is about
  • v. send a message to
  • v. send as a message

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
messaging
Quá khứ đơn
messaged
Ngôi thứ ba số ít
messages
Quá khứ phân từ
messaged

Câu ví dụ

  1. n. tin nhắn, thông điệp

    I sent a quick message to my colleague to confirm the meeting time.

    Tôi đã gửi một tin nhắn ngắn cho đồng nghiệp để xác nhận lại giờ họp.

  2. n. lời dạy, bài học

    The main message of the movie is that kindness can change people's lives.

    Bài học chính của bộ phim là sự tử tế có thể thay đổi cuộc đời con người.

  3. v. gửi tin nhắn, truyền tin

    Please message me as soon as you arrive at the airport.

    Xin vui lòng nhắn tin cho tôi ngay khi bạn đến sân bay.