benefit

Nghĩa

  • n. lợi ích
  • n. trợ cấp
  • v. giúp ích
  • v. hưởng lợi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. financial assistance in time of need
  • n. something that aids or promotes well-being
  • n. a performance to raise money for a charitable cause
  • v. be beneficial for

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
benefited
Ngôi thứ ba số ít
benefits
Quá khứ đơn
benefited
Hiện tại phân từ
benefiting

Câu ví dụ

  1. n. lợi ích

    Regular exercise brings many health benefits, such as improving your sleep and energy levels.

    Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, chẳng hạn như cải thiện giấc ngủ và mức năng lượng của bạn.

  2. n. trợ cấp

    He has been receiving unemployment benefit for two months while looking for a new job.

    Anh ấy đã nhận trợ cấp thất nghiệp được hai tháng trong khi tìm kiếm một công việc mới.

  3. v. giúp ích

    The new government policy will greatly benefit small businesses in rural areas.

    Chính sách mới của chính phủ sẽ giúp ích rất nhiều cho các doanh nghiệp nhỏ ở vùng nông thôn.

  4. v. hưởng lợi

    Many local students benefit from the university's free scholarship program every year.

    Nhiều sinh viên địa phương hưởng lợi từ chương trình học bổng miễn phí của trường đại học mỗi năm.