benefit
Nghĩa
- n. lợi ích
- n. trợ cấp
- v. giúp ích
- v. hưởng lợi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. financial assistance in time of need
- n. something that aids or promotes well-being
- n. a performance to raise money for a charitable cause
- v. be beneficial for
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- benefited
- Ngôi thứ ba số ít
- benefits
- Quá khứ đơn
- benefited
- Hiện tại phân từ
- benefiting
Câu ví dụ
n. lợi ích
Regular exercise brings many health benefits, such as improving your sleep and energy levels.
Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, chẳng hạn như cải thiện giấc ngủ và mức năng lượng của bạn.
n. trợ cấp
He has been receiving unemployment benefit for two months while looking for a new job.
Anh ấy đã nhận trợ cấp thất nghiệp được hai tháng trong khi tìm kiếm một công việc mới.
v. giúp ích
The new government policy will greatly benefit small businesses in rural areas.
Chính sách mới của chính phủ sẽ giúp ích rất nhiều cho các doanh nghiệp nhỏ ở vùng nông thôn.
v. hưởng lợi
Many local students benefit from the university's free scholarship program every year.
Nhiều sinh viên địa phương hưởng lợi từ chương trình học bổng miễn phí của trường đại học mỗi năm.