generally
Nghĩa
- adv. nhìn chung
- adv. thông thường
- adv. phổ biến
- adv. dần dần
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. without distinction of one from others
Câu ví dụ
adv. nhìn chung
Generally, the new policy has been well received by most employees.
Nhìn chung, chính sách mới nhận được sự đón nhận tích cực từ hầu hết nhân viên.
adv. thông thường
We generally start our morning meeting at eight o'clock.
Chúng tôi thông thường bắt đầu cuộc họp buổi sáng vào lúc tám giờ.
adv. phổ biến
Electric cars are now generally accepted as the future of transport.
Xe điện hiện đã được chấp nhận phổ biến như là tương lai của giao thông.
adv. dần dần
The weather generally improved as summer approached.
Thời tiết dần dần tốt lên khi mùa hè đến gần.