realize
Nghĩa
- v. nhận ra
- v. thực hiện
- v. làm cho chân thực
- v. quy đổi thành tiền
Định nghĩa tiếng Anh
- v. make real or concrete; give reality or substance to
- v. convert into cash; of goods and property
- v. expand or complete (a part in a piece of baroque music) by supplying the harmonies indicated in the figured bass
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- realized
- Quá khứ phân từ
- realized
- Hiện tại phân từ
- realizing
- Ngôi thứ ba số ít
- realizes
Câu ví dụ
v. nhận ra
I didn't realize how late it was until all the shops started closing.
Tôi đã không nhận ra là trời đã muộn như thế nào cho đến khi tất cả các cửa hàng bắt đầu đóng cửa.
v. thực hiện
After years of hard work, she finally realized her dream of opening a small bakery.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng thực hiện được ước mơ mở một tiệm bánh nhỏ.
v. làm cho chân thực
The director used modern sound effects to realize the magical world in the film.
Đạo diễn đã sử dụng các hiệu ứng âm thanh hiện đại để làm cho thế giới kỳ diệu trong bộ phim trở nên chân thực.
v. quy đổi thành tiền
The company decided to sell its old offices to realize its assets.
Công ty đã quyết định bán các văn phòng cũ để quy đổi tài sản thành tiền.