trio
Nghĩa
- n. bộ ba
- n. nhóm ba người
- n. bản tấu ba người
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a musical composition for three performers
- n. three performers or singers who perform together
- n. a set of three similar things considered as a unit
- n. three people considered as a unit
Các dạng của từ
- Số nhiều
- trios
Câu ví dụ
n. bộ ba
The famous trio of items—a laptop, a mouse, and a notebook—are essential for my daily work.
Bộ ba vật dụng nổi tiếng gồm máy tính xách tay, chuột và sổ tay là những thứ không thể thiếu cho công việc hàng ngày của tôi.
n. nhóm ba người
A trio of young engineers designed the new software for the company.
Một nhóm ba người kỹ sư trẻ đã thiết kế phần mềm mới cho công ty.
n. bản tấu ba người
The musicians played a beautiful jazz trio during the evening concert.
Các nhạc công đã biểu diễn một bản tấu ba người dòng nhạc jazz tuyệt đẹp trong buổi hòa nhạc tối nay.