squeeze

Nghĩa

  • n. sự vắt
  • n. sự ép chặt
  • v. ép
  • v. vắt
  • v. chen chúc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of gripping and pressing firmly
  • n. a situation in which increased costs cannot be passed on to the customer
  • n. (slang) a person's girlfriend or boyfriend
  • n. a twisting squeeze

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
squeezed
Quá khứ phân từ
squeezed
Hiện tại phân từ
squeezing
Ngôi thứ ba số ít
squeezes

Câu ví dụ

  1. n. sự vắt

    Just one quick squeeze of the lemon will add a fresh flavor to your tea.

    Chỉ cần một cú vắt chanh nhanh gọn sẽ thêm hương vị tươi mới cho ly trà của bạn.

  2. n. sự ép chặt

    She gave my hand a gentle squeeze to let me know everything was fine.

    Cô ấy nhẹ nhàng ép chặt tay tôi để cho tôi biết mọi thứ vẫn ổn.

  3. v. ép

    Be careful when you squeeze the tube, or too much toothpaste will come out.

    Hãy cẩn thận khi bạn ép tuýp kem, nếu không quá nhiều kem đánh răng sẽ chảy ra ngoài.

  4. v. vắt

    You should squeeze the oranges carefully to get as much juice as possible.

    Bạn nên vắt cam cẩn thận để lấy được càng nhiều nước càng tốt.

  5. v. chen chúc

    We managed to squeeze into the crowded bus just before the doors closed.

    Chúng tôi đã kịp chen chúc lên chiếc xe buýt đông đúc ngay trước khi cửa đóng lại.