zombie

Nghĩa

  • n. thây ma
  • n. thần rắn
  • n. phép hồi sinh
  • n. rượu cocktail
  • n. người đần độn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. several kinds of rum with fruit juice and usually apricot liqueur

Các dạng của từ

Số nhiều
zombies

Câu ví dụ

  1. n. thây ma

    In the horror movie, a slow-moving zombie chased the main characters through the dark city.

    Trong bộ phim kinh dị, một con thây ma di chuyển chậm chạp đã đuổi theo các nhân vật chính qua thành phố tăm tối.

  2. n. thần rắn

    Ancient worshippers gathered around the altar to pray to the zombie for protection and health.

    Những người thờ phụng thời cổ đại đã tập hợp quanh bàn thờ để cầu nguyện thần rắn ban cho sự bảo vệ và sức khỏe.

  3. n. phép hồi sinh

    According to local legends, the old sorcerer used zombie to bring dead warriors back to life.

    Theo truyền thuyết địa phương, lão pháp sư đã dùng phép hồi sinh để đưa các chiến binh đã khuất sống lại.

  4. n. rượu cocktail

    He ordered a strong Zombie at the beach bar to relax after a long working week.

    Anh ấy đã gọi một ly rượu cocktail Zombie mạnh tại quán bar bên bờ biển để thư giãn sau một tuần làm việc dài.

  5. n. người đần độn

    After playing video games all night, Tom sat at his desk like a zombie and could not focus on his work.

    Sau khi chơi điện tử cả đêm, Tom ngồi ở bàn học như một người đần độn và không thể tập trung vào công việc.