virtue
Nghĩa
- n. đức tính
- n. mỹ đức
- n. ưu điểm
- n. trinh tiết
- n. hiệu lực
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the quality of doing what is right and avoiding what is wrong
- n. morality with respect to sexual relations
- n. a particular moral excellence
Các dạng của từ
- Số nhiều
- virtues
Câu ví dụ
n. đức tính
Patience is a virtue that helps you handle difficult situations calmly.
Kiên nhẫn là một đức tính tốt giúp bạn xử lý những tình huống khó khăn một cách bình tĩnh.
n. mỹ đức
Helping the poor has always been considered a high virtue in our culture.
Giúp đỡ người nghèo luôn được coi là một mỹ đức cao đẹp trong văn hóa của chúng ta.
n. ưu điểm
One virtue of living in a small town is that the air is very clean.
Một ưu điểm của việc sống ở thị trấn nhỏ là không khí rất trong lành.
n. trinh tiết
In many traditional stories, the heroine works hard to protect her virtue.
Trong nhiều câu chuyện truyền thống, nữ chính luôn nỗ lực để gìn giữ trinh tiết của mình.
n. hiệu lực
This herbal tea is famous for the virtue of relieving stress quickly.
Loại trà thảo mộc này nổi tiếng nhờ hiệu lực giảm căng thẳng một cách nhanh chóng.