spice
Nghĩa
- n. gia vị
- n. sự thú vị
- v. nêm gia vị
- v. thêm gia vị thú vị
Định nghĩa tiếng Anh
- n. aromatic substances of vegetable origin used as a preservative
- n. any of a variety of pungent aromatic vegetable substances used for flavoring food
- v. make more interesting or flavorful
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- spiced
- Quá khứ phân từ
- spiced
- Ngôi thứ ba số ít
- spices
- Hiện tại phân từ
- spicing
Câu ví dụ
n. gia vị
Cinnamon is a popular spice used in many traditional desserts.
Quế là một loại gia vị phổ biến được dùng trong nhiều món tráng miệng truyền thống.
n. sự thú vị
Travelling to new places brings a bit of spice to our daily routine.
Đi du lịch đến những nơi mới mang lại một chút sự thú vị cho cuộc sống thường nhật của chúng ta.
v. nêm gia vị
You should spice the chicken with salt and pepper before roasting it.
Bạn nên nêm gia vị cho thịt gà bằng muối và tiêu trước khi nướng.
v. thêm gia vị thú vị
He decided to spice up his presentation with some funny stories.
Anh ấy quyết định thêm gia vị thú vị vào bài thuyết trình của mình bằng vài câu chuyện hài hước.