spice

Nghĩa

  • n. gia vị
  • n. sự thú vị
  • v. nêm gia vị
  • v. thêm gia vị thú vị

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. aromatic substances of vegetable origin used as a preservative
  • n. any of a variety of pungent aromatic vegetable substances used for flavoring food
  • v. make more interesting or flavorful

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
spiced
Quá khứ phân từ
spiced
Ngôi thứ ba số ít
spices
Hiện tại phân từ
spicing

Câu ví dụ

  1. n. gia vị

    Cinnamon is a popular spice used in many traditional desserts.

    Quế là một loại gia vị phổ biến được dùng trong nhiều món tráng miệng truyền thống.

  2. n. sự thú vị

    Travelling to new places brings a bit of spice to our daily routine.

    Đi du lịch đến những nơi mới mang lại một chút sự thú vị cho cuộc sống thường nhật của chúng ta.

  3. v. nêm gia vị

    You should spice the chicken with salt and pepper before roasting it.

    Bạn nên nêm gia vị cho thịt gà bằng muối và tiêu trước khi nướng.

  4. v. thêm gia vị thú vị

    He decided to spice up his presentation with some funny stories.

    Anh ấy quyết định thêm gia vị thú vị vào bài thuyết trình của mình bằng vài câu chuyện hài hước.