tribe
Nghĩa
- n. bộ lạc
- n. bộ tộc
- n. nhóm người
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a social division of (usually preliterate) people
- n. a federation (as of American Indians)
- n. (biology) a taxonomic category between a genus and a subfamily
Các dạng của từ
- Số nhiều
- tribes
Câu ví dụ
n. bộ lạc
Anthropologists spent three years living with an isolated tribe in the Amazon rainforest.
Các nhà nhân chủng học đã dành ba năm sống cùng một bộ lạc sống tách biệt trong rừng rậm Amazon.
n. bộ tộc
The Twelve Tribes of Israel played a major role in the ancient history of the region.
Mười hai bộ tộc Israel đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử cổ đại của vùng đất này.
n. nhóm người
A whole tribe of passionate football fans gathered at the cafe to watch the final match.
Cả một nhóm người hâm mộ bóng đá nhiệt thành đã tụ tập tại quán cà phê để theo dõi trận chung kết.