resume

Nghĩa

  • v. tiếp tục
  • v. bắt đầu lại
  • n. sơ yếu lý lịch
  • n. bản tóm tắt

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. take up or begin anew
  • v. return to a previous location or condition
  • v. assume anew

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
resumed
Quá khứ phân từ
resumed
Hiện tại phân từ
resuming
Ngôi thứ ba số ít
resumes

Câu ví dụ

  1. v. tiếp tục

    After taking a short lunch break, the team will resume their work on the project.

    Sau khi nghỉ trưa ngắn, cả đội sẽ tiếp tục công việc của mình trong dự án.

  2. v. bắt đầu lại

    The train service is expected to resume tomorrow morning after the storm passes.

    Dịch vụ tàu hỏa dự kiến sẽ bắt đầu lại vào sáng mai sau khi bão qua đi.

  3. n. sơ yếu lý lịch

    Please send your resume and cover letter to our hiring manager by Friday.

    Vui lòng gửi sơ yếu lý lịch và thư xin việc của bạn cho quản lý tuyển dụng của chúng tôi trước thứ Sáu.

  4. n. bản tóm tắt

    The report ends with a brief resume of the main points discussed during the meeting.

    Bản báo cáo kết thúc bằng một bản tóm tắt ngắn gọn về các điểm chính đã được thảo luận trong cuộc họp.