resume
Nghĩa
- v. tiếp tục
- v. bắt đầu lại
- n. sơ yếu lý lịch
- n. bản tóm tắt
Định nghĩa tiếng Anh
- v. take up or begin anew
- v. return to a previous location or condition
- v. assume anew
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- resumed
- Quá khứ phân từ
- resumed
- Hiện tại phân từ
- resuming
- Ngôi thứ ba số ít
- resumes
Câu ví dụ
v. tiếp tục
After taking a short lunch break, the team will resume their work on the project.
Sau khi nghỉ trưa ngắn, cả đội sẽ tiếp tục công việc của mình trong dự án.
v. bắt đầu lại
The train service is expected to resume tomorrow morning after the storm passes.
Dịch vụ tàu hỏa dự kiến sẽ bắt đầu lại vào sáng mai sau khi bão qua đi.
n. sơ yếu lý lịch
Please send your resume and cover letter to our hiring manager by Friday.
Vui lòng gửi sơ yếu lý lịch và thư xin việc của bạn cho quản lý tuyển dụng của chúng tôi trước thứ Sáu.
n. bản tóm tắt
The report ends with a brief resume of the main points discussed during the meeting.
Bản báo cáo kết thúc bằng một bản tóm tắt ngắn gọn về các điểm chính đã được thảo luận trong cuộc họp.