unfortunate

Nghĩa

  • adj. bất hạnh
  • adj. không may
  • adj. không thích hợp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person who suffers misfortune
  • adj. not favored by fortune; marked or accompanied by or resulting in ill fortune
  • adj. unsuitable or regrettable

Các dạng của từ

Số nhiều
unfortunates

Câu ví dụ

  1. adj. bất hạnh

    The charity organization works hard to help unfortunate children who have lost their parents.

    Tổ chức từ thiện nỗ lực giúp đỡ những trẻ em bất hạnh đã mất đi cha mẹ.

  2. adj. không may

    It was an unfortunate accident, but luckily no one was seriously injured.

    Đó là một tai nạn không may, nhưng may mắn là không ai bị thương nặng.

  3. adj. không thích hợp

    Making jokes during the serious meeting was an unfortunate choice of words.

    Đùa giỡn trong cuộc họp nghiêm túc là một sự lựa chọn từ ngữ không thích hợp.