ace
Nghĩa
- n. quân ách
- n. cao thủ
- n. điểm xược
- n. lượng nhỏ
- adj. xuất sắc
- v. phát bóng ăn điểm trực tiếp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. one of four playing cards in a deck having a single pip on its face
- n. someone who is dazzlingly skilled in any field
- n. a serve that the receiver is unable to reach
- v. score an ace against
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- acing
- Quá khứ đơn
- aced
- Ngôi thứ ba số ít
- aces
- Quá khứ phân từ
- aced
Câu ví dụ
n. quân ách
He drew the ace of spades to win the card game.
Anh ấy đã rút được quân ách bích để giành chiến thắng trong trò chơi bài.
n. cao thủ
She is an ace at solving complex math problems.
Cô ấy là một cao thủ trong việc giải các bài toán phức tạp.
n. điểm xược
The tennis player served an ace to win the final set.
Vận động viên quần vợt đã ghi một điểm xược để giành chiến thắng ở séc đấu quyết định.
n. lượng nhỏ
They came within an ace of winning the championship match.
Họ đã ở rất gần với chiến thắng trong trận chung kết, chỉ thiếu một chút xíu nữa thôi.
adj. xuất sắc
My brother is an ace pilot who has flown for over ten years.
Anh trai tôi là một phi công xuất sắc đã bay được hơn mười năm.
v. phát bóng ăn điểm trực tiếp
She managed to ace her opponent twice during the first game.
Cô ấy đã phát bóng ăn điểm trực tiếp hai lần trước đối thủ trong game đấu đầu tiên.