rap

Nghĩa

  • n. tiếng gõ nhẹ
  • n. âm nhạc rap
  • n. lời trách mắng
  • n. vật vô giá trị
  • v. gõ nhẹ
  • v. trách mắng
  • v. nói nhanh
  • v. trò chuyện

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a gentle blow
  • n. voluble conversation
  • n. genre of African-American music of the 1980s and 1990s in which rhyming lyrics are chanted to a musical accompaniment; several forms of rap have emerged
  • v. strike sharply

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
rapped
Ngôi thứ ba số ít
raps
Quá khứ phân từ
rapped
Hiện tại phân từ
rapping

Câu ví dụ

  1. n. tiếng gõ nhẹ

    She woke up when she heard a gentle rap on the window.

    Cô ấy tỉnh giấc khi nghe thấy một tiếng gõ nhẹ vào cửa sổ.

  2. n. âm nhạc rap

    Many young people enjoy listening to rap because of its strong rhythm.

    Nhiều người trẻ thích nghe nhạc rap vì nhịp điệu mạnh mẽ của nó.

  3. n. lời trách mắng

    He took the rap for his teammate's mistake during the game.

    Anh ấy đã chịu lời trách mắng cho lỗi sai của đồng đội trong trận đấu.

  4. n. vật vô giá trị

    Old furniture like this is not worth a rap nowadays.

    Đồ nội thất cũ như thế này ngày nay chẳng đáng một xu nào.

  5. v. gõ nhẹ

    The teacher used his pen to rap on the desk to get our attention.

    Thầy giáo dùng bút gõ nhẹ lên mặt bàn để thu hút sự chú ý của chúng tôi.

  6. v. trách mắng

    The manager rapped him for being late to the important meeting.

    Quản lý đã trách mắng anh ấy vì đi muộn trong cuộc họp quan trọng.