artwork

Nghĩa

  • n. tác phẩm nghệ thuật
  • n. bản vẽ minh họa
  • n. nguyên tác nghệ thuật

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. photographs or other visual representations in a printed publication

Các dạng của từ

Số nhiều
artworks

Câu ví dụ

  1. n. tác phẩm nghệ thuật

    The museum displays a famous artwork created by a modern artist.

    Bảo tàng trưng bày một tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng do một họa sĩ hiện đại sáng tác.

  2. n. bản vẽ minh họa

    The designer sent the artwork to the printing company for the book cover.

    Nhà thiết kế đã gửi bản vẽ minh họa cho công ty in để làm bìa sách.

  3. n. nguyên tác nghệ thuật

    The gallery ensures that every original artwork is carefully preserved.

    Phòng trưng bày đảm bảo rằng mỗi nguyên tác nghệ thuật đều được bảo quản cẩn thận.