reminder
Nghĩa
- n. lời nhắc nhở
- n. người nhắc nhở
- n. thư giục
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a message that helps you remember something
- n. an experience that causes you to remember something
Các dạng của từ
- Số nhiều
- reminders
Câu ví dụ
n. lời nhắc nhở
I set a daily reminder on my phone so I wouldn't forget to take my medicine.
Tôi đã cài một lời nhắc nhở hằng ngày trên điện thoại để không quên uống thuốc.
n. người nhắc nhở
My secretary acts as my constant reminder to keep track of my busy schedule.
Thư ký của tôi đóng vai trò là người nhắc nhở thường xuyên giúp tôi theo dõi lịch trình bận rộn của mình.
n. thư giục
The bank sent me a reminder because I had not paid my electricity bill on time.
Ngân hàng đã gửi cho tôi một thư giục vì tôi chưa thanh toán hóa đơn tiền điện đúng hạn.