pursuit
Nghĩa
- n. sự theo đuổi
- n. sự truy bắt
- n. thú vui
- n. nghề nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of pursuing in an effort to overtake or capture
- n. a search for an alternative that meets cognitive criteria
Các dạng của từ
- Số nhiều
- pursuits
Câu ví dụ
n. sự theo đuổi
She moved to New York in pursuit of her dream of becoming a famous artist.
Cô ấy đã chuyển đến New York để theo đuổi ước mơ trở thành một họa sĩ nổi tiếng.
n. sự truy bắt
The police car was in fast pursuit of the stolen vehicle.
Xe cảnh sát đang rượt đuổi nhanh chóng để truy bắt chiếc xe bị trộm.
n. thú vui
Gardening is one of his favorite outdoor pursuits during the weekend.
Làm vườn là một trong những thú vui ngoài trời yêu thích của anh ấy vào cuối tuần.
n. nghề nghiệp
Teaching is a noble pursuit that requires a lot of patience and dedication.
Dạy học là một nghề nghiệp cao quý đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và tận tụy.