syntax

Nghĩa

  • n. cú pháp
  • n. ngự pháp
  • n. cấu trúc câu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the grammatical arrangement of words in sentences
  • n. a systematic orderly arrangement
  • n. studies of the rules for forming admissible sentences

Các dạng của từ

Số nhiều
syntaxes

Câu ví dụ

  1. n. cú pháp

    If you make a small error in the syntax, the computer program will not run.

    Nếu bạn mắc một lỗi nhỏ về cú pháp, chương trình máy tính sẽ không thể hoạt động.

  2. n. ngự pháp

    Linguists study syntax to understand how different languages construct meaningful sentences.

    Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngữ pháp để hiểu cách các ngôn ngữ khác nhau tạo thành những câu có nghĩa.

  3. n. cấu trúc câu

    The teacher advised us to vary our syntax to make our essays more interesting.

    Giáo viên khuyên chúng tôi nên thay đổi cấu trúc câu linh hoạt để bài văn hay hơn.