stealth

Nghĩa

  • n. sự lén lút, sự bí mật

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. avoiding detection by moving carefully

Các dạng của từ

Số nhiều
stealths

Câu ví dụ

  1. n. sự lén lút, sự bí mật

    The cat moved with great stealth to catch the bird.

    Con mèo di chuyển vô cùng rón rén để bắt chú chim.