stealth
Nghĩa
- n. sự lén lút, sự bí mật
Định nghĩa tiếng Anh
- n. avoiding detection by moving carefully
Các dạng của từ
- Số nhiều
- stealths
Câu ví dụ
n. sự lén lút, sự bí mật
The cat moved with great stealth to catch the bird.
Con mèo di chuyển vô cùng rón rén để bắt chú chim.