swiftly

Nghĩa

  • adv. nhanh chóng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a swift manner

Câu ví dụ

  1. adv. nhanh chóng

    The doctors acted swiftly to save the injured passenger after the accident.

    Các bác sĩ đã hành động nhanh chóng để cứu vị hành khách bị thương sau vụ tai nạn.