swiftly
Nghĩa
- adv. nhanh chóng
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a swift manner
Câu ví dụ
adv. nhanh chóng
The doctors acted swiftly to save the injured passenger after the accident.
Các bác sĩ đã hành động nhanh chóng để cứu vị hành khách bị thương sau vụ tai nạn.