unicorn
Nghĩa
- n. kỳ lân
- adj. có một sừng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an imaginary creature represented as a white horse with a long horn growing from its forehead
Các dạng của từ
- Số nhiều
- unicorns
Câu ví dụ
n. kỳ lân
In many fairy tales, the unicorn is described as a magical creature with a single horn on its forehead.
Trong nhiều truyện cổ tích, kỳ lân được mô tả là một sinh vật huyền bí có một chiếc sừng trên trán.
adj. có một sừng
The museum exhibits a rare collection of ancient unicorn statues made of marble.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập hiếm hoi gồm các tượng cổ có một sừng làm bằng đá cẩm thạch.