stroll
Nghĩa
- n. sự đi dạo, sự tản bộ
- v. đi dạo, tản bộ
Định nghĩa tiếng Anh
- v. walk leisurely and with no apparent aim
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- strolling
- Ngôi thứ ba số ít
- strolls
- Quá khứ đơn
- strolled
- Quá khứ phân từ
- strolled
Câu ví dụ
n. sự đi dạo, sự tản bộ
We decided to take a short stroll around the park after dinner.
Chúng tôi quyết định đi dạo một vòng ngắn quanh công viên sau bữa tối.
v. đi dạo, tản bộ
Many people love to stroll along the beach to watch the sunset.
Nhiều người thích đi dạo dọc theo bãi biển để ngắm hoàng hôn.