stash
Nghĩa
- n. nơi cất giấu, đồ cất giấu
- v. cất giấu, tàng trữ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a secret store of valuables or money
- v. save up as for future use
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- stashed
- Quá khứ đơn
- stashed
- Hiện tại phân từ
- stashing
- Ngôi thứ ba số ít
- stashes
Câu ví dụ
n. nơi cất giấu, đồ cất giấu
The police searched the house and found a secret stash of stolen jewelry behind the bookshelf.
Cảnh sát đã khám xét ngôi nhà và tìm thấy một lượng nữ trang ăn trộm được cất giấu bí mật phía sau kệ sách.
v. cất giấu, tàng trữ
He usually stashes some extra cash in his glove compartment for emergencies.
Anh ấy thường cất giấu một ít tiền mặt trong ngăn đựng găng tay trên xe để dùng khi khẩn cấp.