seminary
Nghĩa
- n. chủng viện
- n. nơi phát nguồn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a private place of education for the young
- n. a theological school for training ministers or priests or rabbis
Các dạng của từ
- Số nhiều
- seminaries
Câu ví dụ
n. chủng viện
After graduating from university, John decided to enter a seminary to become a priest.
Sau khi tốt nghiệp đại học, John đã quyết định vào một chủng viện để trở thành linh mục.
n. nơi phát nguồn
In the nineteenth century, this city was considered a seminary of revolutionary ideas.
Vào thế kỷ mười chín, thành phố này được coi là nơi phát nguồn của những tư tưởng cách mạng.