vase

Nghĩa

  • n. bình hoa

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an open jar of glass or porcelain used as an ornament or to hold flowers

Các dạng của từ

Số nhiều
vases

Câu ví dụ

  1. n. bình hoa

    She placed a glass vase filled with fresh roses on the dining table.

    Cô ấy đặt một chiếc bình hoa bằng thủy tinh cắm đầy hoa hồng tươi trên bàn ăn.