vase
Nghĩa
- n. bình hoa
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an open jar of glass or porcelain used as an ornament or to hold flowers
Các dạng của từ
- Số nhiều
- vases
Câu ví dụ
n. bình hoa
She placed a glass vase filled with fresh roses on the dining table.
Cô ấy đặt một chiếc bình hoa bằng thủy tinh cắm đầy hoa hồng tươi trên bàn ăn.