skipper

Nghĩa

  • n. thuyền trưởng
  • n. cơ trưởng
  • n. đội trưởng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a student who fails to attend classes
  • v. work as the skipper on a vessel

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
skippered
Quá khứ phân từ
skippered
Hiện tại phân từ
skippering
Ngôi thứ ba số ít
skippers

Câu ví dụ

  1. n. thuyền trưởng

    The experienced skipper guided the fishing boat safely back to the harbor through the storm.

    Vị thuyền trưởng giàu kinh nghiệm đã điều khiển con tàu đánh cá trở về cảng an toàn qua cơn bão.

  2. n. cơ trưởng

    Before taking off, the skipper welcomed the passengers and gave a brief safety announcement.

    Trước khi cất cánh, cơ trưởng đã chào đón hành khách và thông báo ngắn gọn về an toàn.

  3. n. đội trưởng

    The team skipper encouraged his teammates to stay focused during the final minutes of the match.

    Đội trưởng đã cổ vũ các đồng đội duy trì sự tập trung trong những phút cuối của trận đấu.