skipper
Nghĩa
- n. thuyền trưởng
- n. cơ trưởng
- n. đội trưởng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a student who fails to attend classes
- v. work as the skipper on a vessel
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- skippered
- Quá khứ phân từ
- skippered
- Hiện tại phân từ
- skippering
- Ngôi thứ ba số ít
- skippers
Câu ví dụ
n. thuyền trưởng
The experienced skipper guided the fishing boat safely back to the harbor through the storm.
Vị thuyền trưởng giàu kinh nghiệm đã điều khiển con tàu đánh cá trở về cảng an toàn qua cơn bão.
n. cơ trưởng
Before taking off, the skipper welcomed the passengers and gave a brief safety announcement.
Trước khi cất cánh, cơ trưởng đã chào đón hành khách và thông báo ngắn gọn về an toàn.
n. đội trưởng
The team skipper encouraged his teammates to stay focused during the final minutes of the match.
Đội trưởng đã cổ vũ các đồng đội duy trì sự tập trung trong những phút cuối của trận đấu.