uniquely

Nghĩa

  • adv. độc đáo
  • adv. đặc biệt

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. so as to be unique

Câu ví dụ

  1. adv. độc đáo

    The museum is uniquely designed to look like a giant sailing ship.

    Bảo tàng được thiết kế một cách độc đáo trông giống như một con tàu buồm khổng lồ.

  2. adv. đặc biệt

    This medical condition is uniquely suited to treatment with the new drug.

    Tình trạng bệnh lý này đặc biệt phù hợp để điều trị bằng loại thuốc mới.